лопа́тка лопатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xương bả vai, bả vai, xương vai
  2. Xẻng con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлопа́ткалопа́тки
Sinh cáchлопа́ткилопа́ток
Tặng cáchлопа́ткелопа́ткам
Đối cáchлопа́ткулопа́тки
Công cụ cáchлопа́ткой, лопа́ткоюлопа́тками
Giới cáchлопа́ткелопа́тках

Ví dụ

  • положить кого-л. на обе лопатки
    а) — (в борьбе) — vật ngửa ai phơi bụng ra; б) перен. — hoàn toàn thắng (toàn thắng, hơn hẳn, thắng đứt điểm, ăn đứt) ai
  • во все лопатки
    rất nhanh, nhanh như cắt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa