шпатель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bay, quậyдля нанесения шпаклёвкиcái
  2. dao vẽ, dao nghiềnинструмент живописцаcái
  3. đè lưỡiдля осмотра зеваthanh, cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпа́тельшпа́тели
Sinh cáchшпа́теляшпа́телей
Tặng cáchшпа́телюшпа́телям
Đối cáchшпа́тельшпа́тели
Công cụ cáchшпа́телемшпа́телями
Giới cáchшпа́телешпа́телях