шпатель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bay, quậyдля нанесения шпаклёвкиcái
- dao vẽ, dao nghiềnинструмент живописцаcái
- đè lưỡiдля осмотра зеваthanh, cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шпа́тель | шпа́тели |
| Sinh cách | шпа́теля | шпа́телей |
| Tặng cách | шпа́телю | шпа́телям |
| Đối cách | шпа́тель | шпа́тели |
| Công cụ cách | шпа́телем | шпа́телями |
| Giới cách | шпа́теле | шпа́телях |