лопа́та лопата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xẻng, mai, thuổng, xuồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлопа́талопа́ты
Sinh cáchлопа́тылопа́т
Tặng cáchлопа́телопа́там
Đối cáchлопа́тулопа́ты
Công cụ cáchлопа́той, лопа́тоюлопа́тами
Giới cáchлопа́телопа́тах

Từ liên quan