ло́мкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính dễ gãy, độ giòn, tính giòn, sự dễ vỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́мкость | ло́мкости |
| Sinh cách | ло́мкости | ло́мкостей |
| Tặng cách | ло́мкости | ло́мкостям |
| Đối cách | ло́мкость | ло́мкости |
| Công cụ cách | ло́мкостью | ло́мкостями |
| Giới cách | ло́мкости | ло́мкостях |