ло́же
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giường, chỗ nằmместо где лежат
- lòng sôngрусло
- giường, lòng sông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́же | ло́жа |
| Sinh cách | ло́жа | ло́ж |
| Tặng cách | ло́жу | ло́жам |
| Đối cách | ло́же | ло́жа |
| Công cụ cách | ло́жем | ло́жами |
| Giới cách | ло́же | ло́жах |