ру́сло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lòngложе реки
- lòng sôngложе реки
- lòng suốiручья
- lòng sôngреки
- Đường, dòng, chiều hướng, nề nếp, nền nếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ру́сло | ру́сла |
| Sinh cách | ру́сла | ру́сел |
| Tặng cách | ру́слу | ру́слам |
| Đối cách | ру́сло | ру́сла |
| Công cụ cách | ру́слом | ру́слами |
| Giới cách | ру́сле | ру́слах |
Ví dụ
- жизнь пошла по новому руслоуcuộc sống đã trôi theo chiều hướng mới
- жизнь входит в своё руслоcuộc sống đã đi vào nề nếp (nền nếp)