ру́сло русло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lòngложе реки
  2. lòng sôngложе реки
  3. lòng suốiручья
  4. lòng sôngреки
  5. Đường, dòng, chiều hướng, nề nếp, nền nếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchру́слору́сла
Sinh cáchру́слару́сел
Tặng cáchру́слуру́слам
Đối cáchру́слору́сла
Công cụ cáchру́сломру́слами
Giới cáchру́слеру́слах

Ví dụ

  • жизнь пошла по новому руслоу
    cuộc sống đã trôi theo chiều hướng mới
  • жизнь входит в своё русло
    cuộc sống đã đi vào nề nếp (nền nếp)