ло́жа ложа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lô ghế, ghế lô
  2. báng súng
  3. hội quán, nhà nghỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́жало́жи
Sinh cáchло́жило́ж
Tặng cáchло́жело́жам
Đối cáchло́жуло́жи
Công cụ cáchло́жей, ло́жеюло́жами
Giới cáchло́жело́жах

ло́же ложе

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giường, chỗ nằmместо где лежат
  2. lòng sôngрусло
  3. giường, lòng sông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́жело́жа
Sinh cáchло́жало́ж
Tặng cáchло́жуло́жам
Đối cáchло́жело́жа
Công cụ cáchло́жемло́жами
Giới cáchло́жело́жах

Từ đồng nghĩa