ло́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lô ghế, ghế lô
- báng súng
- hội quán, nhà nghỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́жа | ло́жи |
| Sinh cách | ло́жи | ло́ж |
| Tặng cách | ло́же | ло́жам |
| Đối cách | ло́жу | ло́жи |
| Công cụ cách | ло́жей, ло́жею | ло́жами |
| Giới cách | ло́же | ло́жах |