ло́вчий ловчий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc săn bắn, dùng bẫy bắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchло́вчийло́вчеело́вчаяло́вчие
Sinh cáchло́вчеголо́вчеголо́вчейло́вчих
Tặng cáchло́вчемуло́вчемуло́вчейло́вчим
Đối cáchло́вчий, ло́вчеголо́вчеело́вчуюло́вчие, ло́вчих
Công cụ cáchло́вчимло́вчимло́вчей, ло́вчеюло́вчими
Giới cáchло́вчемло́вчемло́вчейло́вчих
Dạng ngắnло́вчло́вчело́вчало́вчи

Từ liên quan