лову́шка ловушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bẫy, cạm, cò ke
  2. Cạm bẫy, mưu mẹo, mưu kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлову́шкалову́шки
Sinh cáchлову́шкилову́шек
Tặng cáchлову́шкелову́шкам
Đối cáchлову́шкулову́шки
Công cụ cáchлову́шкой, лову́шкоюлову́шками
Giới cáchлову́шкелову́шках

Ví dụ

  • попасть(ся) в ловушку
    mắc bẫy, sao vào bẫy, rời vào cạm bẫy, mắc mưu, trúng kế, vào tròng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa