Từ điển

    лишь

    khác

    Nghĩa

    1. ngay khiкак только, едва
    2. chỉтолько
    3. chỉ, vừa mới, ngay khi

    Từ liên quan

    то́лькоchỉ, đơn giản là; chỉеди́нственноDuy nhất, độc nhất, chỉ có mộtвсего́tất cả, chỉ, tổng cộng, chỉ có; chỉ, chỉ có
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Москва. Красная площадь
    Bài nghe
    Москва. Красная площадь
    Новогодние салаты и традиции в России
    Bài đọc
    Новогодние салаты и традиции в России