лишьkhácNghĩangay khiкак только, едваchỉтолькоchỉ, vừa mới, ngay khiTừ liên quanто́лькоchỉ, đơn giản là; chỉеди́нственноDuy nhất, độc nhất, chỉ có mộtвсего́tất cả, chỉ, tổng cộng, chỉ có; chỉ, chỉ có