ли́шнее
danh từ
Nghĩa
- sự dư thừa, phần dư, cái thừa, lượng thừa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́шнее | ли́шние |
| Sinh cách | ли́шнего | ли́шних |
| Tặng cách | ли́шнему | ли́шним |
| Đối cách | ли́шнее | ли́шние |
| Công cụ cách | ли́шним | ли́шними |
| Giới cách | ли́шнем | ли́шних |
