перелицева́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lật lại, lật mặt, đổi mặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перелицу́ю |
| ты | перелицу́ешь |
| он / она / оно | перелицу́ет |
| мы | перелицу́ем |
| вы | перелицу́ете |
| они | перелицу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перелицева́л |
| Giống cái | перелицева́ла |
| Giống trung | перелицева́ло |
| Số nhiều | перелицева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перелицу́й |
| Số nhiều | перелицу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перелицева́вший |
| Bị động | — | перелицо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перелицева́в, перелицевавши |