лицева́вший
tính từ
Nghĩa
- đã ốp mặt, đã dán ván lạng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лицева́вший | лицева́вшее | лицева́вшая | лицева́вшие |
| Sinh cách | лицева́вшего | лицева́вшего | лицева́вшей | лицева́вших |
| Tặng cách | лицева́вшему | лицева́вшему | лицева́вшей | лицева́вшим |
| Đối cách | лицева́вшего, лицева́вший | лицева́вшее | лицева́вшую | лицева́вших, лицева́вшие |
| Công cụ cách | лицева́вшим | лицева́вшим | лицева́вшей, лицева́вшею | лицева́вшими |
| Giới cách | лицева́вшем | лицева́вшем | лицева́вшей | лицева́вших |