ли́ра лира

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đàn quayорганиструм
  2. đồng lia
  3. đàn liaручная арфа
  4. chòm Thiên Cầm, đàn lia, đồng lia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́рали́ры
Sinh cáchли́рыли́р
Tặng cáchли́рели́рам
Đối cáchли́рули́ры
Công cụ cáchли́рой, ли́роюли́рами
Giới cáchли́рели́рах

Từ liên quan