ли́рный лирный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về đàn lia, trữ tình
  2. mang tính trữ tình, bay bổng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchли́рныйли́рноели́рнаяли́рные
Sinh cáchли́рноголи́рноголи́рнойли́рных
Tặng cáchли́рномули́рномули́рнойли́рным
Đối cáchли́рный, ли́рноголи́рноели́рнуюли́рные, ли́рных
Công cụ cáchли́рнымли́рнымли́рной, ли́рноюли́рными
Giới cáchли́рномли́рномли́рнойли́рных
Dạng ngắnли́ренли́рноли́рнали́рны