ли́пнуть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прили́пнутьdính vào
Nghĩa
- Dính, bám vào, dán vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ли́пну |
| ты | ли́пнешь |
| он / она / оно | ли́пнет |
| мы | ли́пнем |
| вы | ли́пнете |
| они | ли́пнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ли́п//ли́пнул |
| Giống cái | ли́пла |
| Giống trung | ли́пло |
| Số nhiều | ли́пли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ли́пни |
| Số nhiều | ли́пните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ли́пнущий | ли́пнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | липнув, липнувши |
Ví dụ
- липнуть к кому-л.bám (bâu, bâu bíu) vào ai