ли́па
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gia, đoạnTilia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́па | ли́пы |
| Sinh cách | ли́пы | ли́п |
| Tặng cách | ли́пе | ли́пам |
| Đối cách | ли́пу | ли́пы |
| Công cụ cách | ли́пой, ли́пою | ли́пами |
| Giới cách | ли́пе | ли́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́па | ли́пы |
| Sinh cách | ли́пы | ли́п |
| Tặng cách | ли́пе | ли́пам |
| Đối cách | ли́пу | ли́пы |
| Công cụ cách | ли́пой, ли́пою | ли́пами |
| Giới cách | ли́пе | ли́пах |