Từ điển

    ли́па липа

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Gia, đoạnTilia

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchли́пали́пы
    Sinh cáchли́пыли́п
    Tặng cáchли́пели́пам
    Đối cáchли́пули́пы
    Công cụ cáchли́пой, ли́поюли́пами
    Giới cáchли́пели́пах

    Từ liên quan

    ли́повыйCây gia, cây đoạn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка