ли́повый липовый

tính từ

Nghĩa

  1. Cây gia, cây đoạn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchли́повыйли́повоели́поваяли́повые
Sinh cáchли́повоголи́повоголи́повойли́повых
Tặng cáchли́повомули́повомули́повойли́повым
Đối cáchли́повый, ли́повоголи́повоели́повуюли́повые, ли́повых
Công cụ cáchли́повымли́повымли́повой, ли́повоюли́повыми
Giới cáchли́повомли́повомли́повойли́повых
Dạng ngắnли́повли́поволи́повали́повы

Ví dụ

  • липовый цвет
    hoa gia sấy khô