ле́стница лестница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bậc thang, nấc thang
  2. Thang, cầu thang, thang gác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́стницале́стницы
Sinh cáchле́стницыле́стниц
Tặng cáchле́стницеле́стницам
Đối cáchле́стницуле́стницы
Công cụ cáchле́стницей, ле́стницеюле́стницами
Giới cáchле́стницеле́стницах

Ví dụ

  • иерархическая лестница
    cấp bậc, ngạch bậc, ngạch trật; quan cấp (уст.)
  • подниматься по лестницае
    leo thang
  • спускаться по лестницае
    xuống thang

Từ liên quan