ле́стница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bậc thang, nấc thang
- Thang, cầu thang, thang gác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́стница | ле́стницы |
| Sinh cách | ле́стницы | ле́стниц |
| Tặng cách | ле́стнице | ле́стницам |
| Đối cách | ле́стницу | ле́стницы |
| Công cụ cách | ле́стницей, ле́стницею | ле́стницами |
| Giới cách | ле́стнице | ле́стницах |
Ví dụ
- иерархическая лестницаcấp bậc, ngạch bậc, ngạch trật; quan cấp (уст.)
- подниматься по лестницаеleo thang
- спускаться по лестницаеxuống thang
