лесозаво́д лесозавод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà máy cưa, xưởng cưa
  2. nhà máy gỗ, xưởng cưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесозаво́длесозаво́ды
Sinh cáchлесозаво́далесозаво́дов
Tặng cáchлесозаво́дулесозаво́дам
Đối cáchлесозаво́длесозаво́ды
Công cụ cáchлесозаво́домлесозаво́дами
Giới cáchлесозаво́делесозаво́дах

Từ liên quan