ле́карь лекарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lang vườn, lang bămпренебр.
  2. Thầy thuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́карьле́кари
Sinh cáchле́каряле́карей
Tặng cáchле́карюле́карям
Đối cáchле́каряле́карей
Công cụ cáchле́каремле́карями
Giới cáchле́кареле́карях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa