легча́йший легчайший

tính từ

Nghĩa

  1. dễ nhất
  2. nhẹ nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлегча́йшийлегча́йшеелегча́йшаялегча́йшие
Sinh cáchлегча́йшеголегча́йшеголегча́йшейлегча́йших
Tặng cáchлегча́йшемулегча́йшемулегча́йшейлегча́йшим
Đối cáchлегча́йший, легча́йшеголегча́йшеелегча́йшуюлегча́йшие, легча́йших
Công cụ cáchлегча́йшимлегча́йшимлегча́йшей, легча́йшеюлегча́йшими
Giới cáchлегча́йшемлегча́йшемлегча́йшейлегча́йших
Dạng ngắnлегча́йшлегча́йшелегча́йшалегча́йши

лёгкий

tính từ

Nghĩa

  1. dễне трудный
  2. dễ dàngне трудный
  3. nhẹне тяжёлый
  4. nhẹ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлёгкийлёгкоелёгкаялёгкие
Sinh cáchлёгкоголёгкоголёгкойлёгких
Tặng cáchлёгкомулёгкомулёгкойлёгким
Đối cáchлёгкий, лёгкоголёгкоелёгкуюлёгкие, лёгких
Công cụ cáchлёгкимлёгкимлёгкой, лёгкоюлёгкими
Giới cáchлёгкомлёгкомлёгкойлёгких
Dạng ngắnлёгоклегко́легка́легки́
So sánh hơn ле́гче
So sánh nhất легча́йший

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh