лева́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người làm nghề tay trái, người làm thêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | левак | леваки́ |
| Sinh cách | левака́ | левако́в |
| Tặng cách | леваку́ | левака́м |
| Đối cách | левака́ | левако́в |
| Công cụ cách | левако́м | левака́ми |
| Giới cách | леваке́ | левака́х |