лева́цкий левацкий

tính từ

Nghĩa

  1. tả khuynh, cực tả

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлева́цкийлева́цкоелева́цкаялева́цкие
Sinh cáchлева́цкоголева́цкоголева́цкойлева́цких
Tặng cáchлева́цкомулева́цкомулева́цкойлева́цким
Đối cáchлева́цкий, лева́цкоголева́цкоелева́цкуюлева́цкие, лева́цких
Công cụ cáchлева́цкимлева́цкимлева́цкой, лева́цкоюлева́цкими
Giới cáchлева́цкомлева́цкомлева́цкойлева́цких
Dạng ngắnлева́цклева́цколева́цкалева́цки