лева́цкий
tính từ
Nghĩa
- tả khuynh, cực tả
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лева́цкий | лева́цкое | лева́цкая | лева́цкие |
| Sinh cách | лева́цкого | лева́цкого | лева́цкой | лева́цких |
| Tặng cách | лева́цкому | лева́цкому | лева́цкой | лева́цким |
| Đối cách | лева́цкий, лева́цкого | лева́цкое | лева́цкую | лева́цкие, лева́цких |
| Công cụ cách | лева́цким | лева́цким | лева́цкой, лева́цкою | лева́цкими |
| Giới cách | лева́цком | лева́цком | лева́цкой | лева́цких |
| Dạng ngắn | лева́цк | лева́цко | лева́цка | лева́цки |