лао́ска лаоска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Lào
  2. phụ nữ Lào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлао́скалао́ски
Sinh cáchлао́скилао́сок
Tặng cáchлао́скелао́скам
Đối cáchлао́скулао́сок
Công cụ cáchлао́ской, лао́скоюлао́сками
Giới cáchлао́скелао́сках

Từ liên quan