Лао́с
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Лао́с | — |
| Sinh cách | Лао́са | — |
| Tặng cách | Лао́су | — |
| Đối cách | Лао́с | — |
| Công cụ cách | Лао́сом | — |
| Giới cách | Лао́се | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Лао́с | — |
| Sinh cách | Лао́са | — |
| Tặng cách | Лао́су | — |
| Đối cách | Лао́с | — |
| Công cụ cách | Лао́сом | — |
| Giới cách | Лао́се | — |