лао́сец лаосец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Lào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлао́сецлао́сцы
Sinh cáchлао́сцалао́сцев
Tặng cáchлао́сцулао́сцам
Đối cáchлао́сцалао́сцев
Công cụ cáchлао́сцемлао́сцами
Giới cáchлао́сцелао́сцах

Từ liên quan