лазе́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kẻ hở, lỗ chui, lối ngách
- Mánh khóe thoát thân, lối thoát, cửa sau, cổng hậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лазе́йка | лазе́йки |
| Sinh cách | лазе́йки | лазе́ек |
| Tặng cách | лазе́йке | лазе́йкам |
| Đối cách | лазе́йку | лазе́йки |
| Công cụ cách | лазе́йкой, лазе́йкою | лазе́йками |
| Giới cách | лазе́йке | лазе́йках |
Ví dụ
- оставить себе лазейкуdành cho mình lối thoát, chuẩn bị sẵn cửa sau cho mình