лаз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lỗ vào ra, lỗ chui, kẻ hỡ, ngách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́зла́зы
Sinh cáchла́зала́зов
Tặng cáchла́зула́зам
Đối cáchла́зла́зы
Công cụ cáchла́зомла́зами
Giới cáchла́зела́зах

Từ liên quan