ла́вры лавры

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. vinh quang, danh tiếng, chiến công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ла́вры
Sinh cách—ла́вров
Tặng cách—ла́врам
Đối cách—ла́вры
Công cụ cách—ла́врами
Giới cách—ла́врах

ла́вра лавра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đại tu viện Chính thống giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́врала́вры
Sinh cáchла́врыла́вр
Tặng cáchла́врела́врам
Đối cáchла́врула́вры
Công cụ cáchла́врой, ла́вроюла́врами
Giới cáchла́врела́врах

лавр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nguyệt quế, cây lá thắngLaurus nobilis

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́врла́вры
Sinh cáchла́врала́вров
Tặng cáchла́врула́врам
Đối cáchла́врла́вры
Công cụ cáchла́вромла́врами
Giới cáchла́врела́врах

Từ liên quan