ла́вра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đại tu viện Chính thống giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́вра | ла́вры |
| Sinh cách | ла́вры | ла́вр |
| Tặng cách | ла́вре | ла́врам |
| Đối cách | ла́вру | ла́вры |
| Công cụ cách | ла́врой, ла́врою | ла́врами |
| Giới cách | ла́вре | ла́врах |
