ла́вочник лавочник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chủ quán, chủ tiệm
  2. người bán quánпродавец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́вочникла́вочники
Sinh cáchла́вочникала́вочников
Tặng cáchла́вочникула́вочникам
Đối cáchла́вочникала́вочников
Công cụ cáchла́вочникомла́вочниками
Giới cáchла́вочникела́вочниках

Từ liên quan