ла́вка лавка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghế dàiмебель
  2. ghế dài không tựa
  3. cửa hàngзаведение
  4. tiệmзаведение
  5. cửa hàng nhỏsmall

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́вкала́вки
Sinh cáchла́вкила́вок
Tặng cáchла́вкела́вкам
Đối cáchла́вкула́вки
Công cụ cáchла́вкой, ла́вкоюла́вками
Giới cáchла́вкела́вках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa