ла́вочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ghế băng nhỏуменьш. к лавка в значении «скамья в доме для сидения или лежания (обычно прикреплённая к стене)»
- ghế băng không lưng tựa
- bè nhóm, băng đảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́вочка | ла́вочки |
| Sinh cách | ла́вочки | ла́вочек |
| Tặng cách | ла́вочке | ла́вочкам |
| Đối cách | ла́вочку | ла́вочки |
| Công cụ cách | ла́вочкой | ла́вочками |
| Giới cách | ла́вочке | ла́вочках |