ла́вочка лавочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ghế băng nhỏуменьш. к лавка в значении «скамья в доме для сидения или лежания (обычно прикреплённая к стене)»
  2. ghế băng không lưng tựa
  3. bè nhóm, băng đảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́вочкала́вочки
Sinh cáchла́вочкила́вочек
Tặng cáchла́вочкела́вочкам
Đối cáchла́вочкула́вочки
Công cụ cáchла́вочкойла́вочками
Giới cáchла́вочкела́вочках