лавчо́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng nhỏ, sạp hàng, tiệm tạp hóa nhỏ, cửa hiệu tồi tàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лавчо́нка | лавчо́нки |
| Sinh cách | лавчо́нки | лавчо́нок |
| Tặng cách | лавчо́нке | лавчо́нкам |
| Đối cách | лавчо́нку | лавчо́нки |
| Công cụ cách | лавчо́нкой, лавчо́нкою | лавчо́нками |
| Giới cách | лавчо́нке | лавчо́нках |