лаборато́рия лаборатория

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
  2. viện thí nghiệmучреждение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлаборато́риялаборато́рии
Sinh cáchлаборато́риилаборато́рий
Tặng cáchлаборато́риилаборато́риям
Đối cáchлаборато́риюлаборато́рии
Công cụ cáchлаборато́рией, лаборато́риеюлаборато́риями
Giới cáchлаборато́риилаборато́риях

Ví dụ

  • орбитальная космическая лаборатория
    trạm thí nghiệm vũ trụ trên quỹ đạo

Từ liên quan