лаборато́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm
- viện thí nghiệmучреждение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лаборато́рия | лаборато́рии |
| Sinh cách | лаборато́рии | лаборато́рий |
| Tặng cách | лаборато́рии | лаборато́риям |
| Đối cách | лаборато́рию | лаборато́рии |
| Công cụ cách | лаборато́рией, лаборато́риею | лаборато́риями |
| Giới cách | лаборато́рии | лаборато́риях |
Ví dụ
- орбитальная космическая лабораторияtrạm thí nghiệm vũ trụ trên quỹ đạo

