лабора́нт лаборант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhân viên phòng thí nghiệm, xét nghiệm viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлабора́нтлабора́нты
Sinh cáchлабора́нталабора́нтов
Tặng cáchлабора́нтулабора́нтам
Đối cáchлабора́нталабора́нтов
Công cụ cáchлабора́нтомлабора́нтами
Giới cáchлабора́нтелабора́нтах