ку́шавший кушавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ăn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́шавшийку́шавшееку́шавшаяку́шавшие
Sinh cáchку́шавшегоку́шавшегоку́шавшейку́шавших
Tặng cáchку́шавшемуку́шавшемуку́шавшейку́шавшим
Đối cáchку́шавшего, ку́шавшийку́шавшееку́шавшуюку́шавших, ку́шавшие
Công cụ cáchку́шавшимку́шавшимку́шавшей, ку́шавшеюку́шавшими
Giới cáchку́шавшемку́шавшемку́шавшейку́шавших

ку́шать кушать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xơi, ăn, dùng, mời

Chia động từ

Hiện tại
яку́шаю
тыку́шаешь
он / она / оноку́шает
мыку́шаем
выку́шаете
онику́шают
Quá khứ
Giống đựcку́шал
Giống cáiку́шала
Giống trungку́шало
Số nhiềuку́шали
Mệnh lệnh
Số ítку́шай
Số nhiềuку́шайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngку́шающийку́шавший
Bị độngку́шаемыйку́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từку́шаяку́шав, кушавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa