поку́шать покушать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xơi, ănВ, Р
  2. Xơi, ăn

Chia động từ

Tương lai
япоку́шаю
тыпоку́шаешь
он / она / онопоку́шает
мыпоку́шаем
выпоку́шаете
онипоку́шают
Quá khứ
Giống đựcпоку́шал
Giống cáiпоку́шала
Giống trungпоку́шало
Số nhiềuпоку́шали
Mệnh lệnh
Số ítпоку́шай
Số nhiềuпоку́шайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поку́шавший
Bị động—поку́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поку́шав, покушавши