поку́шать
động từthể hoàn thành
Cặp thể ку́шатьXơi, ăn, dùng, mời
Nghĩa
- xơi, ănВ, Р
- Xơi, ăn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поку́шаю |
| ты | поку́шаешь |
| он / она / оно | поку́шает |
| мы | поку́шаем |
| вы | поку́шаете |
| они | поку́шают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поку́шал |
| Giống cái | поку́шала |
| Giống trung | поку́шало |
| Số nhiều | поку́шали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поку́шай |
| Số nhiều | поку́шайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поку́шавший |
| Bị động | — | поку́шанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поку́шав, покушавши |