ку́чка кучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhóm, đám, dúm, nhúmнебольшая группа
  2. Đống nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́чкаку́чки
Sinh cáchку́чкику́чек
Tặng cáchку́чкеку́чкам
Đối cáchку́чкуку́чки
Công cụ cáchку́чкой, ку́чкоюку́чками
Giới cáchку́чкеку́чках

Ví dụ

  • кучка людей
    nhóm người
  • собираться кучкми
    túm năm túm ba

Từ liên quan