кучковаться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tụ lại
- xúm thành đám
- tụ tập, xúm lại
- đi thành đám
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кучку́юсь |
| ты | кучку́ешься |
| он / она / оно | кучку́ется |
| мы | кучку́емся |
| вы | кучку́етесь |
| они | кучку́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кучкова́лся |
| Giống cái | кучкова́лась |
| Giống trung | кучкова́лось |
| Số nhiều | кучкова́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кучкующийся | кучковавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кучкуясь | кучковавшись |