кучковаться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. tụ lại
  2. xúm thành đám
  3. tụ tập, xúm lại
  4. đi thành đám

Chia động từ

Hiện tại
якучку́юсь
тыкучку́ешься
он / она / онокучку́ется
мыкучку́емся
выкучку́етесь
оникучку́ются
Quá khứ
Giống đựcкучкова́лся
Giống cáiкучкова́лась
Giống trungкучкова́лось
Số nhiềuкучкова́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкучкующийсякучковавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкучкуяськучковавшись