ку́чный кучный

tính từ

Nghĩa

  1. xếp thành đống, tụ lại
  2. chính xác, tụ đạn chặtof shooting; in terms of grouping

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́чныйку́чноеку́чнаяку́чные
Sinh cáchку́чногоку́чногоку́чнойку́чных
Tặng cáchку́чномуку́чномуку́чнойку́чным
Đối cáchку́чный, ку́чногоку́чноеку́чнуюку́чные, ку́чных
Công cụ cáchку́чнымку́чнымку́чной, ку́чноюку́чными
Giới cáchку́чномку́чномку́чнойку́чных
Dạng ngắnку́ченку́чноку́чна//кучна́ку́чны

Từ phái sinh