куро́рт курорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khu an dưỡng, vùng điều dưỡng, nơi nghỉ mát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуро́рткуро́рты
Sinh cáchкуро́ртакуро́ртов
Tặng cáchкуро́ртукуро́ртам
Đối cáchкуро́рткуро́рты
Công cụ cáchкуро́ртомкуро́ртами
Giới cáchкуро́ртекуро́ртах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa