куро́рт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khu an dưỡng, vùng điều dưỡng, nơi nghỉ mát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куро́рт | куро́рты |
| Sinh cách | куро́рта | куро́ртов |
| Tặng cách | куро́рту | куро́ртам |
| Đối cách | куро́рт | куро́рты |
| Công cụ cách | куро́ртом | куро́ртами |
| Giới cách | куро́рте | куро́ртах |
