куро́ртник
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người an dưỡngthông tụcđiều dưỡng, nghỉ mát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | куро́ртник | куро́ртники |
| Sinh cách | куро́ртника | куро́ртников |
| Tặng cách | куро́ртнику | куро́ртникам |
| Đối cách | куро́ртника | куро́ртников |
| Công cụ cách | куро́ртником | куро́ртниками |
| Giới cách | куро́ртнике | куро́ртниках |