ку́ренный куренный

tính từ

Nghĩa

  1. đã hun khói, có mùi khói, được hun khóiattributive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchку́ренныйкуренноекуреннаякуренные
Sinh cáchкуренногокуренногокуреннойкуренных
Tặng cáchкуренномукуренномукуреннойкуренным
Đối cáchкуренного, ку́ренныйкуренноекуреннуюкуренных, куренные
Công cụ cáchкуреннымкуреннымкуренной, куренноюкуренными
Giới cáchкуренномкуренномкуреннойкуренных
Dạng ngắnкуренкуренокуренакурены

кури́ть курить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cất, chưngдобывать перегонкой
  2. Hútthuốc

Chia động từ

Hiện tại
якурю́
тыку́ришь
он / она / оноку́рит
мыку́рим
выку́рите
онику́рят
Quá khứ
Giống đựcкури́л
Giống cáiкури́ла
Giống trungкури́ло
Số nhiềuкури́ли
Mệnh lệnh
Số ítкури́
Số nhiềuкури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкуря́щийкури́вший
Bị độngкури́мыйку́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкуря́курив, куривши

Từ liên quan