кури́льщик
danh từgiống đựcbất động vật
Cặp thể кури́льщицаngười hút thuốc (nữ)
Nghĩa
- người hút thuốc?
- Người nghiện hút
- người nghiện thuốc phiện, dân làng bẹpопуима
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кури́льщик | кури́льщики |
| Sinh cách | кури́льщика | кури́льщиков |
| Tặng cách | кури́льщику | кури́льщикам |
| Đối cách | кури́льщика | кури́льщиков |
| Công cụ cách | кури́льщиком | кури́льщиками |
| Giới cách | кури́льщике | кури́льщиках |