кури́льщик курильщик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người hút thuốc?
  2. Người nghiện hút
  3. người nghiện thuốc phiện, dân làng bẹpопуима

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкури́льщиккури́льщики
Sinh cáchкури́льщикакури́льщиков
Tặng cáchкури́льщикукури́льщикам
Đối cáchкури́льщикакури́льщиков
Công cụ cáchкури́льщикомкури́льщиками
Giới cáchкури́льщикекури́льщиках

Từ liên quan