куре́ние курение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự hút thuốcдействие
  2. hút thuốcдействиеsự
  3. trầm, hương, trầm hươngблаговоние

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуре́ниекуре́ния
Sinh cáchкуре́ниякуре́ний
Tặng cáchкуре́ниюкуре́ниям
Đối cáchкуре́ниекуре́ния
Công cụ cáchкуре́ниемкуре́ниями
Giới cáchкуре́ниикуре́ниях

Từ liên quan