курд
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Kurd
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рд | ку́рды |
| Sinh cách | ку́рда | ку́рдов |
| Tặng cách | ку́рду | ку́рдам |
| Đối cách | ку́рда | ку́рдов |
| Công cụ cách | ку́рдом | ку́рдами |
| Giới cách | ку́рде | ку́рдах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́рд | ку́рды |
| Sinh cách | ку́рда | ку́рдов |
| Tặng cách | ку́рду | ку́рдам |
| Đối cách | ку́рда | ку́рдов |
| Công cụ cách | ку́рдом | ку́рдами |
| Giới cách | ку́рде | ку́рдах |