курд

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Kurd

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́рдку́рды
Sinh cáchку́рдаку́рдов
Tặng cáchку́рдуку́рдам
Đối cáchку́рдаку́рдов
Công cụ cáchку́рдомку́рдами
Giới cáchку́рдеку́рдах

Từ liên quan