подсы́пать подсыпать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rắc thêm, đổ thêm

Chia động từ

Tương lai
яподсы́плю
тыподсы́плешь
он / она / оноподсы́плет
мыподсы́плем
выподсы́плете
ониподсы́плют
Quá khứ
Giống đựcподсы́пал
Giống cáiподсы́пала
Giống trungподсы́пало
Số nhiềuподсы́пали
Mệnh lệnh
Số ítподсы́пь
Số nhiềuподсы́пьте

подсыпа́ть подсыпать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rắc thêm, đổ thêm

Chia động từ

Hiện tại
яподсыпа́ю
тыподсыпа́ешь
он / она / оноподсыпа́ет
мыподсыпа́ем
выподсыпа́ете
ониподсыпа́ют
Quá khứ
Giống đựcподсыпа́л
Giống cáiподсыпа́ла
Giống trungподсыпа́ло
Số nhiềuподсыпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítподсыпа́й
Số nhiềuподсыпа́йте