подсы́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rắc thêm, đổ thêm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подсы́плю |
| ты | подсы́плешь |
| он / она / оно | подсы́плет |
| мы | подсы́плем |
| вы | подсы́плете |
| они | подсы́плют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подсы́пал |
| Giống cái | подсы́пала |
| Giống trung | подсы́пало |
| Số nhiều | подсы́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подсы́пь |
| Số nhiều | подсы́пьте |