кульdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaTúi to, bao to, bị toBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchку́лькули́Sinh cáchкуля́куле́йTặng cáchкулю́куля́мĐối cáchку́лькули́Công cụ cáchкулёмкуля́миGiới cáchкуле́куля́хTừ liên quanкулёкTúi giấyкулёчекtúi giấy, túi nhựa, bao nhỏ